đổi ý

đổi ý

Tôi định mua chiếc váy màu đỏ, nhưng sau khi suy nghĩ kỹ, tôi đổi ý lấy màu xanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi suy nghĩ, quyết định hoặc ý kiến ban đầu của mình: Hành động không giữ nguyên ý định, lập trường hoặc kế hoạch đã trước đó, thường dẫn đến một quyết định hoặc hành động khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã hứa đi xem phim, nhưng cuối cùng lại đổi ýnhà.
    • Tôi định mua chiếc váy màu đỏ, nhưng sau khi suy nghĩ kỹ, tôi đổi ý lấy màu xanh.
    • ấy rất kiên định, một khi đã quyết định thì hiếm khi đổi ý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự đổi ý" (Danh từ): Chỉ hành động hoặc việc thay đổi ý kiến, quyết định.
    • Sự đổi ý đột ngột của ông chủ khiến cả nhóm bối rối.
  • Diễn tả sự thay đổi ý định một cách nhanh chóng, bất ngờ:
    • Trời đang nắng to bỗng đổi ý, mưa như trút nước.
Biến thể từ gần giờng
  • Thay đổi quyết định: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc thay đổi một quyết định cụ thể.
  • Trở mặt: (Thường mang nghĩa tiêu cực) Thay đổi thái độ, tình cảm một cách đột ngột, trở nên thù địch hoặc không giữ lời hứa.
  • Nuốt lời: Không giữ lời hứa, không thực hiện điều đã nói ra.
Từ đồng nghĩa
  • Thay lòng: (Thường dùng trong tình cảm) Thay đổi tình cảm, không còn yêu thương như trước.
  • Bội ước: (Trang trọng, thường dùng trong văn chương) Không giữ lời thề ước, hứa hẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đổi ý liên tục/đổi ý xoành xoạch: Thay đổi ý kiến nhiều lần một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.
    • Cậu ấy đổi ý liên tục, chúng tôi chẳng biết nghe theo ý kiến nào.
Thành ngữ liên quan
  • "Lật lọng như bàn tay": (Thành ngữ) Chỉ sự dễ dàng thay đổi ý kiến, thái độ, không đáng tin cậy.
  • "Nói một đàng làm một nẻo": Hành động trái ngược hoàn toàn với những đã nói, đã hứa.